deep in thought

Học thuật
Thân thiện
deep in thought

He sits at his desk, deep in thought.

Định nghĩa
  1. Cụm tính từ:
    • Đang suy nghĩ miên man, đang chìm đắm trong suy tưởng: Diễn tả trạng thái một người hoàn toàn tập trung vào dòng suy nghĩ của bản thân, đến mức không để ý đến những đang xảy ra xung quanh. Đây một trạng thái trầm , nghiêm túc.
    • Đang lự: Thể hiện vẻ mặt hoặc dáng vẻ đang suy nghĩ về một điều đó một cách sâu sắc, thường với vẻ trầm ngâm, lo lắng hoặc băn khoăn.
dụ sử dụng
  • ( ấy ngồi bên cửa sổ, chìm đắm trong suy tưởng, nhìn chằm chằm vào cơn mưa.)
  • (Anh ấy suy nghĩ miên man đến nỗi không nghe thấy tôi gọi tên mình.)
  • (Vị giáo sư có vẻ mặt lự khi xem xét lại những dữ liệu phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng với các động từ như "to be", "to sit", "to stand", "to look" để mô tả tư thế trạng thái của chủ thể.
    • He stood deep in thought for several minutes before making a decision. (Anh ấy đứng trầm ngâm suy nghĩ trong vài phút trước khi đưa ra quyết định.)
  • Có thể dùng để mô tả khoảng thời gian dài ai đótrong trạng thái này.
    • She spent the afternoon deep in thought, trying to solve the problem. ( ấy dành cả buổi chiều chìm đắm trong suy nghĩ, cố gắng giải quyết vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Lost in thought: (cụm tính từ) Lạc vào suy nghĩ, mất hút trong suy tưởng. Nghĩa rất gần với "deep in thought", thường dùng thay thế được.
    • He was lost in thought and missed his bus stop. (Anh ấy mải suy nghĩ lỡ mất điểm dừng xe buýt của mình.)
  • Preoccupied: (tính từ) Bận tâm, tâm trí bị chiếm đóng bởi một điều đó. Nhấn mạnh việc tâm trí đang bận rộn với một mối quan tâm cụ thể.
    • She seemed preoccupied with work all week. ( ấy dường như bận tâm về công việc cả tuần.)
  • Pensive: (tính từ) Trầm , suy tưởng. một tính từ đơn, diễn tả vẻ mặt hoặc tâm trạng đang suy nghĩ sâu sắc, thường với một chút buồn hoặc nghiêm túc.
    • A pensive look crossed her face. (Một vẻ mặt trầm thoáng qua gương mặt ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Absorbed in thought: Chìm đắm trong suy nghĩ.
  • Engrossed in thought: Mải trong suy nghĩ.
  • In a brown study: (thành ngữ, hơi cổ) Đang trầm , mơ màng.
Thành ngữ liên quan
  • To be miles away: (thành ngữ) Ở cách xa hàng dặm, ý chỉ tâm trí đangmột nơi khác, không tập trung vào hiện tại. Có thể dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn "deep in thought".
    • Sorry, I didn't hear you. I was miles away. (Xin lỗi, tôi không nghe thấy bạn. Tâm trí tôi đangđâu đó.)
deep in thought

He sits at his desk, deep in thought.

Adjective
  1. suy nghĩ miên man, lự, chìm vào suy tưởng

Từ tương tự